Dịch vụ ăn uống tiếng anh là gì

  -  
Admin Aroma June 26, 2018 Học tiếng anh, Tiếng anh nhà hàng, Từ vựng tiếng Anh, Vui học tiếng Anh No Comments

Nếu có nghỉ ngơi tại các địa điểm như khách sạn nhà hàng, khu nghỉ dưỡng sẽ thật thú vị nếu bạn có khả năng giao tiếp tiếng Anh. Bạn sợ vốn từ không đủ để giao tiếp? Hãy tham khảo ngay 45 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn nhà hàng thường gặp sau đây.


*

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn nhà hàng thông dụng

Hospitality (n): sự hiếu khách, thân thiệnHospitality industry: ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng – du lịchCatering: dịch vụ ăn uống khách sạn – nhà hàngThe catering trade: ngành thương mại dịch vụ ăn uốngCaterer: chủ khách sạn, quản lý khách sạnDistinct: khác biệtRefer to: đề cập đếnIn terms of: về mặtIn terms of figures: về mặt con sốIn terms of money: về mặt tài chínhIn terms of economies and employment: về khía cạnh nền kinh tế và việc làmInn: lữ quán, nhà trọTavern: quán rượuSpace: phân chia khoảng cáchShare: chia sẻTo share a room with somebody: chia sẻ một phòng với ai đóTo share a bed with somebody: chung giường với ai đóTimeshare: mua quyền sở hữu bất động sản trong một khoảng thời gian nhất địnhTemporary: tạm thời, chốc látPremises: cơ sởFacilities:cơ sở vật chấtRecreation: sự giải tríMeans of transportations: phương tiện giao thôngAccommodate: chứaAccommodations industry: ngành công nghiệp dịch vụ lưu trúFlimsy: không bền, mỏng manhInexpensive: rất rẻ, không tốn kémCabin: phòngCourt: biệt thựClientele: khách hàngClientage: khách hàngEssential: cần thiếtEssentially: cần thiết, chủ yếuTransient (n, adj): tạm thờiResort: dịch vụ lưu trú cao cấpSummer resort: khu nghỉ dưỡng mùa hèVacation area: khu nghỉ mátAim: mục tiêu, mục đíchConvention: hội nghị, sự thỏa thuận, quy ướcConvention trade: quy ước thương mạiConvention facilities: cơ sở vật chất họp hội nghịResident: khách qua đêm tại khách sạnResident hotels: khách sạnTo keep house: quản lýPermanently: vĩnh viễnBanquet: buổi tiệcBanquet rooms: phòng tiệcCategorize: loại, hạngCategory: xếp hạng, xếp loạiQuality: chất lượngLuxury: cao cấp, sang trọngLuxury hotel: khách sạn cao cấpExtreme: vô cùngEstablishment: sự thành lậpA wide range of service: một loạt các dịch vụComfort: sự thoải máiRating: sự xếp hạng, đánh giáFeature: đặc trưngEntirely: hoàn toàn, trọn vẹnFurnishings: nội thấtLabour-intensive: cần nhiều lao độngPerform: thực hiệnHire: thuêRatio: tỷ lệChores: việc vặtObviously: hiển nhiênRestrict: hạn chế, giới hạnRestricted: bị hạn chếMaintain: duy trìTo maintain high standards of performance: duy trì sự thể hiện tiêu chuẩn cao

Với các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn nhà hàng trên đây, aroma hy vọng bạn sẽ áp dụng kiến thức hiệu quả hơn và phù hợp hơn. Bạn đã ghi nhớ hết các từ vựng trên đây? Hãy cùng aroma thực hành ngay nhé!

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *