Multitude là gì

  -  
multitudes tiếng Anh là gì?

multitudes tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng multitudes trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Multitude là gì


Thông tin thuật ngữ multitudes tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
multitudes(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ multitudes

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

multitudes tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ multitudes trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ multitudes tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Biên Độ Sàn Upcom - Biên Độ Giao Dịch Cổ Phiếu Sàn Hose, Hnx, Upcom

multitude /"mʌltitju:d/* danh từ- vô số=a multitude of insects+ vô số sâu bọ- đám đông- (the multitude) quần chúng, dân chúng=the voice of the multitude+ tiếng nói của quần chúng=a appeal to the multitude+ kêu gọi quần chúngmultitude- đám đông; tập hợp

Thuật ngữ liên quan tới multitudes

Tóm lại nội dung ý nghĩa của multitudes trong tiếng Anh

multitudes có nghĩa là: multitude /"mʌltitju:d/* danh từ- vô số=a multitude of insects+ vô số sâu bọ- đám đông- (the multitude) quần chúng, dân chúng=the voice of the multitude+ tiếng nói của quần chúng=a appeal to the multitude+ kêu gọi quần chúngmultitude- đám đông; tập hợp

Đây là cách dùng multitudes tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Các Loại Sóng Elliott Trong Forex, Các Biên Độ Của Sóng Elliott Trong Forex

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ multitudes tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập vietvuevent.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

multitude /"mʌltitju:d/* danh từ- vô số=a multitude of insects+ vô số sâu bọ- đám đông- (the multitude) quần chúng tiếng Anh là gì? dân chúng=the voice of the multitude+ tiếng nói của quần chúng=a appeal to the multitude+ kêu gọi quần chúngmultitude- đám đông tiếng Anh là gì? tập hợp