Obedient Là Gì

  -  
obedient tiếng Anh là gì?

obedient tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng obedient trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Obedient là gì


Thông tin thuật ngữ obedient tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
obedient(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ obedient

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

obedient tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ obedient trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ obedient tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Review Khóa Học Edumall Chỉ 399K Nhập, Đánh Giá Khóa Học Trên Edumall

obedient /ə"bi:djənt/* tính từ- biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn!your obedient servant- kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...)

Thuật ngữ liên quan tới obedient

Tóm lại nội dung ý nghĩa của obedient trong tiếng Anh

obedient có nghĩa là: obedient /ə"bi:djənt/* tính từ- biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn!your obedient servant- kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...)

Đây là cách dùng obedient tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Có Thay Đổi Múi Giờ Trên Mt4, Tôi Có Thể Thay Đổi Múi Giờ Trong Metatrader

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ obedient tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập vietvuevent.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

obedient /ə"bi:djənt/* tính từ- biết nghe lời tiếng Anh là gì? biết vâng lời tiếng Anh là gì? dễ bảo tiếng Anh là gì? ngoan ngoãn!your obedient servant- kính thư tiếng Anh là gì? kính xin (công thức cuối công văn tiếng Anh là gì? thư chính thức...)