Petrified Là Gì

  -  
petrified tiếng Anh là gì?

petrified tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng petrified trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Petrified là gì


Thông tin thuật ngữ petrified tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
petrified(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ petrified

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

petrified tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ petrified trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ petrified tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Chất Liệu Textile Là Gì ? Phân Biệt Textile Và Fabric Cách Phân Biệt Giữa Fabric Và Textile Chính Xác

petrify /"petrifai/* ngoại động từ- biến thành đá- (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra=to be petrified with fear+ sợ chết điếng=to be petrified with amazement+ ngạc nhiên sững sờ cả người- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)* nội động từ- hoá đá- (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra- (nghĩa bóng) tê liệt

Thuật ngữ liên quan tới petrified

Tóm lại nội dung ý nghĩa của petrified trong tiếng Anh

petrified có nghĩa là: petrify /"petrifai/* ngoại động từ- biến thành đá- (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra=to be petrified with fear+ sợ chết điếng=to be petrified with amazement+ ngạc nhiên sững sờ cả người- (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)* nội động từ- hoá đá- (nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra- (nghĩa bóng) tê liệt

Đây là cách dùng petrified tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: "Thermomechanical Analysis ( Tma Là Gì ? Viết Tắt Của Từ Gì

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ petrified tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập vietvuevent.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

petrify /"petrifai/* ngoại động từ- biến thành đá- (nghĩa bóng) làm sững sờ tiếng Anh là gì? làm chết điếng tiếng Anh là gì? làm ngay đơ ra=to be petrified with fear+ sợ chết điếng=to be petrified with amazement+ ngạc nhiên sững sờ cả người- (nghĩa bóng) làm tê liệt tiếng Anh là gì? làm mất hết sức sống (tâm trí tiếng Anh là gì? lý thuyết...)* nội động từ- hoá đá- (nghĩa bóng) sững sờ tiếng Anh là gì? chết điếng tiếng Anh là gì? ngay đơ ra- (nghĩa bóng) tê liệt